cellular telephone
Danh từ: - Điện thoại di động: "Cellular telephone" là một thiết bị điện thoại di động cầm tay, sử dụng sóng vô tuyến để hoạt động trong một khu vực được chia thành các ô nhỏ (cell), mỗi ô có một trạm thu/phát tín hiệu tầm ngắn riêng. Thiết bị này cho phép người dùng thực hiện và nhận cuộc gọi khi đang di chuyển, không cần kết nối dây cố định.
- (Cô ấy đã sử dụng điện thoại di động của mình để gọi trợ giúp khi xe hỏng.)
- (Sự phát minh ra điện thoại di động đã cách mạng hóa ngành truyền thông vào cuối thế kỷ 20.)
"Cellular telephone network": mạng lưới điện thoại di động, hệ thống các trạm phát sóng và thiết bị hỗ trợ.
- The cellular telephone network in rural areas is often less reliable. (Mạng lưới điện thoại di động ở các vùng nông thôn thường kém ổn định hơn.)
"Cellular telephone service": dịch vụ điện thoại di động, bao gồm các gói cước và hỗ trợ kỹ thuật.
- Many providers offer unlimited data plans for cellular telephone service. (Nhiều nhà cung cấp đưa ra các gói dữ liệu không giới hạn cho dịch vụ điện thoại di động.)
Cellphone (danh từ): dạng rút gọn phổ biến của "cellular telephone".
- He forgot his cellphone at home. (Anh ấy quên điện thoại di động ở nhà.)
Mobile phone (danh từ): từ đồng nghĩa thông dụng, đặc biệt ở Anh.
- Mobile phones are now an essential part of daily life. (Điện thoại di động ngày nay là một phần thiết yếu của cuộc sống hàng ngày.)
- Handheld phone: điện thoại cầm tay.
- Wireless phone: điện thoại không dây.
- Smartphone: điện thoại thông minh (một loại điện thoại di động có nhiều tính năng hơn).
Call in: gọi điện đến (một nơi nào đó, thường là nơi làm việc).
- She called in to report her progress using her cellular telephone. (Cô ấy gọi điện về để báo cáo tiến độ bằng điện thoại di động của mình.)
Ring up: gọi điện cho ai đó (dùng trong ngữ cảnh thân mật).
- He rang up his mother on his cellular telephone. (Anh ấy đã gọi điện cho mẹ bằng điện thoại di động.)
On the line: đang nói chuyện điện thoại.
- She kept him on the line while she searched for her cellular telephone. (Cô ấy giữ máy cho anh ta trong khi tìm điện thoại di động của mình.)
Dead zone: vùng chết (khu vực không có sóng điện thoại di động).
- The mountain trail is a dead zone for cellular telephones. (Con đường mòn trên núi là vùng chết đối với điện thoại di động.)